Download as pdf or txt
Download as pdf or txt
You are on page 1of 4

V.T.E.C.H ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.

,LTD SECTION PTN


Head Office: 234/7 Vuon Lai, Phu Tho Hoa Ward, Tan Phu Dist, Ho Chi Minh City
Tel: 028-39782976 Fax: 028-39782977 Email: sales@vtech-electric.vn JOB CODE V.LAB.0122.059
HN Branch: Room 201, 63 Vu Ngoc Phan St., Lang Ha Ward, Dong Da Dist., Ha Noi City
Tel: 024-37757157 Fax: 024-37757154 Email: hn-branch@vtech-electric.vn REF NO V.LAB.0122.059.006
DN Branch: Room 602, 6rd floor, S-Home Building, 110A 30/4 St., Hai Chau Dist.,Da Nang City
Tel: 0236-3843554 Fax: 0236-3843455 Email: dn-office@vtech-electric.vn DATE 22/01/2022
Email: vtech.hcm@gmail.com sales@vtech-electric.vn
VAT: 0303212469 Web: www.vtech-electric.vn PAGE 4

BIÊN BẢN THÍ NGHIỆM – TEST REPORT


RƠ LE SO LỆCH ĐƯỜNG DÂY – DIFFERENTIAL PROTECTION RELAY
Công trình/Dự án (Site/Project): Di dời lưới điện qua khu Nhà Bè Metrocity/ Gói thầu số 6:
Gói thầu EPC cáp ngầm 220kV
Vị trí/Ngăn lộ (Section/Bay): Ngăn lộ 273( F87L – 273)
A. Thông số chung. (General data)
Năm sx
Ký hiệu (Type) Điện cơ,b/dẫn (Static):  Số chế tạo (Serial no) Nhà sản xuất (MFR):
(Year):
P544 Số (Numerical):  P54431BB7M0B00K SCHNEIDER
2010

Tỷ số biến dòng (CT ratio): Tỷ số biến điện áp.(VT ratio): Phiếu chỉnh định số:
2000/1 A (273) 220÷3/0.11÷3/0.11÷3 (kV) A2-01-2022/NHÀ BÈ-220

B. Thiết bị thí nghiệm. (Testing equipments)


Name: HAOMAI Type: RelayStar-1600 Serial: J16J115C84B
Name: Multimeter Type:Fluke 376 Serial: 43160383WS
C. Số liệu thí nghiệm (Test Results)
Ngày thí nghiệm (Date): 22/01/2022 Người thí nghiệm (Tested by): VÕ QUANG TRƯỜNG

Độ ẩm (Humidity): 65% Nhiệt độ (Temperature): 28°C

Tiêu chuẩn (Standard): IEC 60255-121:2014, TCVN 7883-6:2008, nhà sản xuất (MFR)
I. Kết quả kiểm tra sơ bộ. (Preliminary check results)
Not
1. Kiểm tra lắp đặt bằng mắt (Instalation) OK  
OK
2. Mạch dòng, áp, mạch chức năng (Current/ voltage circuit, functional Not
OK  
circuit) OK
Not
3. Kiểm tra nối đất an toàn (Earthing) OK  
OK
Not
4. Kiểm tra cách điện (Insulation) OK  
OK
Not
5. Kiểm tra nguồn nuôi. (Auxiliary power supply) OK  
OK
Not
6. Kiểm tra kết nối (Comunication check) OK  
OK
II. Các chức năng được kiểm tra (Functions Tested)
1. Bảo vệ so lệch so lệch đường dây (Line differential protection 87L) 
2. Bảo vệ khoảng cách (Distance protection 21/21N) 
3. Bảo vệ quá dòng pha có hướng: (Directional Phase fault protection:

67P)
4. Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng: 67N (Directional Earth fault

protection: 67N)
5. Chống đóng vào điểm sự cố (Switch Onto Fault) 
6. Bảo vệ chống xâm lấn vùng tải (Perm. Overreach 85-21) 
7. Dao động công suất (Power swing block 68) 
8. Kiểm tra đồng bộ (Synchronism check - 25) 
9. Bảo vệ quá dòng cắt nhanh/có thời gian (Instantaneous/Time delay

overcurrent protection: 50/51)
10. Bảo vệ quá dòng trung tính cắt nhanh/có thời gian (Neutral

Instantaneous/Time delay overcurrent protection: 50/51N)
11. Ghi sự cố, sự kiện (Fault Recorder, Event recorder) 
12. Đo lường (Metering) U,I,P, Q 
13. Kiểm tra tác động của rơ le (Relay outputs test) 
III. Kết quả kiểm tra chức năng. (Functional test results)
Not
1. Bảo vệ so lệch so lệch đường dây (Line differential protection 87L) OK  
OK
Giá trị đặt Giá trị tác động
Result
(Setting Values) (Tripping Values)
87LPP (A) T (mS) A-B (A) A-C (A) C-A (A) T (mS)

87LGP (A) T (mS) IL1 (A) IL2 (A) IL3 (A) T (mS)

Not
2. Bảo vệ khoảng cách (Distance protection 21/21N) OK  
OK
Not
a. Sự cố Pha – Đất (Fault Type L-E) OK  
OK
Zone |Z| - φ ITest t nom. t (actual) Result
1 4.28 Ω - 83° 5A 0.0 s 0.015 s Đạt

2 7.35 Ω - 83° 5A 0.5 s 0.504 s Đạt

3 9.18 Ω - 83° 5A 1.0 s 1.040 s Đạt

4 1.22 Ω - 263° 5A 2.0 s 2.039 s Đạt


Not
b. Sự cố Pha – Pha (Fault Type L-L) OK  
OK
Zone |Z| - φ ITest t nom. t (actual) Result

1 4.28 Ω - 83° 5A 0.0 s 0.018 s Đạt

2 7.35 Ω - 83° 5A 0.5 s 0.509 s Đạt

3 9.18 Ω - 83° 5A 1.0 s 1.047 s Đạt

4 1.22 Ω - 263° 5A 2.0 s 2.033 s Đạt

3. Bảo vệ quá dòng pha có hướng: 67P (Directional Phase fault Not
OK  
protection: 67P) OK
Set Type ITest t nom. t act. Result
A-B 6.500 A 1.0s 1.078s OK
I>=1.2 A
A-B 6.51800 A No trip No trip OK
TMS= 0.35
B-C 6.500 A 1.0s 1.078s OK
Curve: IEC
Very Inverse B-C 6.51800 A No trip No trip OK
Directional : C-A 6.500 A 1.0s 1.078s OK
Forward 0
C-A 6.5180 A No trip No trip OK
A-B 11.0100 A 0.3s 0.305 s OK
Ip>>>=11 A A-B 11.011800 A No trip No trip OK
tp>>>= 0.3 s
B-C 11.0100 A 0.3s 0.305 s OK
Curve: DT
B-C 11.011800 A No trip No trip OK
Directional :
Forward C-A 11.0100 A 0.3s 0.305 s OK
C-A 11.011800 A No trip No trip OK
4. Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng: 67N (Directional Earth fault
OK  Not OK 
protection: 67N)
Set Type ITest t nom. t act. Result
A-N 5.000 A 1.0s 1.042s OK
IE>=0.3 A
Time Dial=1.2
A-N 5.01800 A No trip No trip OK

Curve: IEC B-N 5.000 A 1.0s 1.042s OK


Very Inverse B-N 5.01800 A No trip No trip OK
Directional : C-N 5.000 A 1.0s 1.042s OK
Forward
C-N 5.01800 A No trip No trip OK
A-N 11.0100 A 0.3s 0.311 s OK
IE>>>=11 A
A-N 11.011800 A No trip No trip OK
tE>>>= 0.3 s 0
B-N 11.010 A 0.3s 0.311 s OK
Curve: DT
B-N 11.011800 A No trip No trip OK
Directional : C-N 11.0100 A 0.3s 0.311 s OK
Forward C-N 11.01180 A 0
No trip No trip OK
Not
5. Chống đóng vào điểm sự cố (Switch Onto Fault) OK  
OK
Not
6. Bảo vệ chống xâm lấn vùng tải (Perm. Overreach 85-21) OK  
OK
Not
7. Dao động công suất (Power swing block 68) OK  
OK
Not
8. Kiểm tra đồng bộ (Synchronous Check – 25 ) OK  
OK
Not
9. Ghi sự cố, sự kiện (Fault Recorder, Event recorder) OK  
OK
Not
10. Đo lường (Metering) U,I,P, Q OK  
OK
Not
11. Kiểm tra tác động của rơ le (Relay outputs test) OK  
OK

a. Đến các rơ le trung gian đầu ra đi cắt: ( To auxiliary relays) Tốt (Good)

b. Đi cắt máy cắt: ( To tripping circuit): Tốt (Good)


(Function 87L, 21/21N, 67 , 67N) (MC 273)

c. Đến các rơle tín hiệu: ( To annunciator) Tốt (Good)

D. KẾT LUẬN (conclusion):


Các hạng mục được thí nghiệm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
(All tests have been passed according to technique standard).
NHÂN VIÊN THÍ NGHIỆM PHÓ GIÁM ĐỐC
(Tester) (Vice Director)

VÕ QUANG TRƯỜNG KIỀU MINH THẮNG

You might also like